Jake Brimmer65
CMCDMCAMCB

Jake Brimmer

Center Midfielder • Auckland FC • Isuzu UTE A League

PAC

69

SHO

61

PAS

67

DRI

68

DEF

58

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa55
Chọn vị trí66
Lực sút61
Sút vô lê56
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy68
Đá phạt72
Chuyền dài66
Chuyền ngắn66
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh64
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu59
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật69
Sức bền72
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

65

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive PassRelentless