Jair Cunha75
CB

Jair Cunha

Center Back • Nott'm Forest • Premier League

PAC

67

SHO

38

PAS

59

DRI

58

DEF

74

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa33
Chọn vị trí37
Lực sút58
Sút vô lê34
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy55
Đá phạt32
Chuyền dài63
Chuyền ngắn69
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh69
Rê bóng57
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu75
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật84
Sức bền66
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

58

LWB

68

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

68

LB

69

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Aerial threatStrength