Jacob Rasmussen70
CB

Jacob Rasmussen

Center Back • Kaiserslautern • Bundesliga 2

PAC

53

SHO

39

PAS

61

DRI

62

DEF

69

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa38
Chọn vị trí25
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy42
Đá phạt31
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh69
Rê bóng61
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu72
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật75
Sức bền79
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

58

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress