Jacob Mendy62
LBRB

Jacob Mendy

Left Back • Bromley FC • EFL League One

PAC

85

SHO

42

PAS

53

DRI

58

DEF

54

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa48
Chọn vị trí49
Lực sút53
Sút vô lê30
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy48
Đá phạt36
Chuyền dài48
Chuyền ngắn54
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu45
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật76
Sức bền77
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

58

LWB

60

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

60

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step