TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jacob Mendy
LBRB
Jacob MendyEA SPORTS FC 27

JacobMendy

BromleyEFL League One

Gambia29 tuổi

Left Back · 182 cm · 75 kg · Chân trái

OVR62Chỉ số tổng
›
POT63+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
85
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
75
Tuổi
29
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 77, Tăng tốc 85, Tốc độ nước rút 85
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 79, Quyết liệt 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jacob Mendy

Mạnh nhất

Tăng tốc

85

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#3

Sức mạnh

79

Tốt

#4

Sức bền

77

Tốt

#5

Sức bật

76

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB85
Tăng tốc85
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB43
Dứt điểm35
Sút xa48
Chọn vị trí49
Lực sút53
Sút vô lê30
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng59
Độ xoáy48
Đá phạt36
Chuyền dài48
Chuyền ngắn54
Nhãn quan54

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng58

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu45
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB74
Quyết liệt62
Sức bật76
Sức bền77
Sức mạnh79

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

58

LWB

60

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

60

LB

60

Chính

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Quick Step

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGambia
CLBBromley
Giải đấuEFL League One
Tuổi29 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiStocky (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14705

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập10/7/2026
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từWrexham

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jacob Mendy?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bromley

George Saville
OVR69
›
POT73+4
CDM

George Saville

Bromley

€700K

Mitch Pinnock
OVR66
›
POT67+1
LM

Mitch Pinnock

Bromley

€700K

Omar Sowunmi
OVR66
›
POT66
CB

Omar Sowunmi

Bromley

€325K

Michael Cheek
OVR65
›
POT65
ST

Michael Cheek

Bromley

€375K

Richard Taylor
OVR65
›
POT72+7
CB

Richard Taylor

Bromley

€375K

Grant Smith
OVR65
›
POT65
GK

Grant Smith

Bromley

€210K