Ivanildo Fernandes64
CB

Ivanildo Fernandes

Center Back • Nacional • Liga Portugal

PAC

41

SHO

28

PAS

46

DRI

47

DEF

62

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa25
Chọn vị trí31
Lực sút45
Sút vô lê27
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy27
Đá phạt30
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn30
Thăng bằng30
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh62
Rê bóng46
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu63
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật70
Sức bền51
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

48

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

48

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

60

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress

Tags

Strength