Iuri Tabatadze70
RWLMRMLW

Iuri Tabatadze

Right Wing • Cádiz CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

80

SHO

74

PAS

65

DRI

71

DEF

51

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa73
Chọn vị trí69
Lực sút82
Sút vô lê69
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy63
Đá phạt50
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng71
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu49
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật63
Sức bền67
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

59

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

59

GK

14