Israel Boatwright55
RB

Israel Boatwright

Right Back • Inter Miami CF • MLS

PAC

70

SHO

22

PAS

34

DRI

61

DEF

52

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa20
Chọn vị trí41
Lực sút20
Sút vô lê21
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy25
Đá phạt31
Chuyền dài29
Chuyền ngắn32
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh45
Rê bóng67
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu39
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật45
Sức bền56
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

49

LF

45

CF

45

RF

45

RW

49

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

49

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

49

LWB

54

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

54

LB

55

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

55

GK

16