Ismet Lushaku65
CMCDMCB

Ismet Lushaku

Center Midfielder • Västerås SK • Allsvenskan

PAC

68

SHO

49

PAS

64

DRI

65

DEF

55

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa52
Chọn vị trí64
Lực sút46
Sút vô lê45
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy63
Đá phạt60
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh65
Rê bóng61
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu36
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật54
Sức bền79
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress