Marcus Baggesen66
LBLMLW

Marcus Baggesen

Left Back • Västerås SK • Allsvenskan

PAC

77

SHO

36

PAS

59

DRI

64

DEF

59

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa28
Chọn vị trí53
Lực sút40
Sút vô lê23
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy45
Đá phạt32
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng60
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu42
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật59
Sức bền75
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

59

LF

55

CF

55

RF

55

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

61

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

61

GK

15