Ismeal Kabia63
RBRMRW

Ismeal Kabia

Right Back • St. Mirren • Scottish Premiership

PAC

90

SHO

51

PAS

57

DRI

64

DEF

54

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa54
Chọn vị trí53
Lực sút55
Sút vô lê38
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy56
Đá phạt38
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu46
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật71
Sức bền73
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

58

LWB

45

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

45

LB

42

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

42

GK

16