Isak Vådebu63
CBRBCDM

Isak Vådebu

Center Back • Tromsø IL • Eliteserien

PAC

68

SHO

33

PAS

53

DRI

57

DEF

62

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa28
Chọn vị trí48
Lực sút35
Sút vô lê28
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy48
Đá phạt32
Chuyền dài53
Chuyền ngắn65
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh45
Rê bóng54
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu58
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật69
Sức bền66
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

51

LF

48

CF

48

RF

48

RW

51

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

52

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

56

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

56

GK

13