Isaiah Ahmed59
CDMCM

Isaiah Ahmed

Center Defensive Midfielder • SC Telstar • Eredivisie

PAC

60

SHO

44

PAS

52

DRI

58

DEF

57

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa32
Chọn vị trí48
Lực sút57
Sút vô lê37
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy50
Đá phạt47
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh51
Rê bóng58
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu60
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật64
Sức bền62
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

54

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

56

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

56

GK

13