Isaak Touré70
CB

Isaak Touré

Center Back • FC Lorient • Ligue 1 McDonald's

PAC

61

SHO

30

PAS

50

DRI

54

DEF

67

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa19
Chọn vị trí41
Lực sút39
Sút vô lê27
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy38
Đá phạt24
Chuyền dài47
Chuyền ngắn60
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh65
Rê bóng49
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu65
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật78
Sức bền65
Sức mạnh93

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí5
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

65

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle

Tags

Strength