Montassar Talbi75
CB

Montassar Talbi

Center Back • FC Lorient • Ligue 1 McDonald's

PAC

54

SHO

30

PAS

47

DRI

57

DEF

76

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa25
Chọn vị trí25
Lực sút48
Sút vô lê34
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy29
Đá phạt35
Chuyền dài52
Chuyền ngắn71
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng49
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu77
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật82
Sức bền71
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

48

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

64

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAnticipateSlide Tackle