Isaac Ogundere63
CBRB

Isaac Ogundere

Center Back • AFC Wimbledon • EFL League One

PAC

80

SHO

34

PAS

50

DRI

61

DEF

62

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa30
Chọn vị trí43
Lực sút34
Sút vô lê31
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy44
Đá phạt44
Chuyền dài48
Chuyền ngắn56
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh55
Rê bóng60
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu61
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật80
Sức bền80
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

55

LF

51

CF

51

RF

51

RW

55

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

56

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

56

LWB

61

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

61

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

16