Isa Kardinaal76
CB

Isa Kardinaal

Center Back • London City • Barclays WSL

PAC

63

SHO

48

PAS

50

DRI

59

DEF

79

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa52
Chọn vị trí28
Lực sút60
Sút vô lê23
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy28
Đá phạt32
Chuyền dài59
Chuyền ngắn77
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh61
Rê bóng51
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu74
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật76
Sức bền55
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LW

54

RW

54

CAM

55

LM

55

CM

60

RM

55

CDM

72

LB

70

CB

76

RB

70

GK

17