Iker Martínez61
RB

Iker Martínez

Right Back • R. Sporting • LALIGA HYPERMOTION

PAC

62

SHO

33

PAS

53

DRI

60

DEF

57

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa32
Chọn vị trí42
Lực sút35
Sút vô lê34
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy58
Đá phạt41
Chuyền dài58
Chuyền ngắn55
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh51
Rê bóng65
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu54
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật61
Sức bền69
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

51

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

51

LWB

59

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

59

LB

60

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

60

GK

14