Ignacio Gariglio65
CB

Ignacio Gariglio

Center Back • Dep. Riestra • LPF

PAC

55

SHO

32

PAS

45

DRI

40

DEF

67

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa24
Chọn vị trí22
Lực sút42
Sút vô lê22
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy32
Đá phạt30
Chuyền dài49
Chuyền ngắn60
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh46
Rê bóng24
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật67
Sức bền66
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

40

LF

41

CF

41

RF

41

RW

40

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

57

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

57

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

14