Ibrahim Sangaré78
CDMCM

Ibrahim Sangaré

Center Defensive Midfielder • Nott'm Forest • Premier League

PAC

58

SHO

66

PAS

73

DRI

72

DEF

77

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa66
Chọn vị trí68
Lực sút83
Sút vô lê62
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy68
Đá phạt62
Chuyền dài76
Chuyền ngắn77
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh77
Rê bóng74
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu71
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật75
Sức bền69
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

68

LF

70

CF

70

RF

70

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

70

LWB

72

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

72

LB

72

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press ProvenBruiserEnforcer