Ibrahim Cissoko67
LMLW

Ibrahim Cissoko

Left Midfielder • PEC Zwolle • Eredivisie

PAC

79

SHO

60

PAS

61

DRI

71

DEF

32

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa56
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê53
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy61
Đá phạt55
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng72
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu50
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật65
Sức bền55
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

68

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

50

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

50

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical