Ibrahim Barabaa52
CDMCM

Ibrahim Barabaa

Center Defensive Midfielder • Al Kholood • ROSHN Saudi League

PAC

58

SHO

33

PAS

45

DRI

53

DEF

50

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa33
Chọn vị trí34
Lực sút39
Sút vô lê27
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy40
Đá phạt32
Chuyền dài48
Chuyền ngắn52
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh48
Rê bóng50
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu44
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật52
Sức bền50
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LW

46

RW

46

CAM

45

LM

46

CM

46

RM

47

CDM

51

LB

50

CB

52

RB

50

GK

14