Ian Smith61
LBLMLW

Ian Smith

Left Back • Portland Timbers • MLS

PAC

56

SHO

37

PAS

50

DRI

49

DEF

60

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa32
Chọn vị trí29
Lực sút49
Sút vô lê33
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy43
Đá phạt28
Chuyền dài49
Chuyền ngắn58
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh48
Rê bóng40
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu56
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật61
Sức bền58
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

46

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

53

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

53

GK

15