Ian Harkes65
CMCDM

Ian Harkes

Center Midfielder • SJ Earthquakes • MLS

PAC

66

SHO

57

PAS

63

DRI

64

DEF

60

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa58
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy66
Đá phạt57
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh63
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật65
Sức bền84
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

63

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

14