Huidrom Singh53
LBLMCBLW

Huidrom Singh

Left Back • Kerala Blasters • ISL

PAC

54

SHO

28

PAS

37

DRI

50

DEF

51

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa23
Chọn vị trí47
Lực sút29
Sút vô lê22
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy32
Đá phạt26
Chuyền dài28
Chuyền ngắn38
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh39
Rê bóng54
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu45
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật51
Sức bền61
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

45

LF

43

CF

43

RF

43

RW

45

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

46

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

46

LWB

50

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

50

LB

51

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

51

GK

13