Hugo Larsson77
CMCDM

Hugo Larsson

Center Midfielder • Frankfurt • Bundesliga

PAC

72

SHO

72

PAS

71

DRI

77

DEF

71

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa69
Chọn vị trí76
Lực sút74
Sút vô lê67
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy64
Đá phạt53
Chuyền dài76
Chuyền ngắn81
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh83
Rê bóng75
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu61
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật73
Sức bền81
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

75

LF

77

CF

77

RF

77

RW

75

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

75

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

75

LWB

72

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

72

LB

72

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

72

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassTiki TakaInterceptPress ProvenRelentless