TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Hugo Fernández
LMLWRWRM
Hugo FernándezEA SPORTS FC 27

HugoFernández

LibertadCONMEBOL Libertadores

Paraguay28 tuổi

Left Midfielder · 172 cm · 71 kg · Chân trái

OVR68Chỉ số tổng
›
POT69+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
43
PHYThể chất
55
Tuổi
28
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 78, Chọn vị trí 68
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 73, Tăng tốc 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Hugo Fernández

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#2

Tăng tốc

76

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

73

Tốt

#4

Chuyền ngắn

70

Tốt

#5

Sức bền

69

Trung bình

#6

Chọn vị trí

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm63
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút66
Sút vô lê39
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng58
Độ xoáy48
Đá phạt44
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan67

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh54
Rê bóng68
Phản ứng61

Phòng ngự

TB44
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu40
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng40

Thể chất

TB56
Quyết liệt48
Sức bật54
Sức bền69
Sức mạnh51

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

Chính

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

57

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

57

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€12.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.300.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchParaguay
CLBLibertad
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi28 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8350

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB20
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Hugo Fernández?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Libertad

Diego Viera
OVR76
›
POT—
CB

Diego Viera

Libertad
Lorenzo Melgarejo
OVR75
›
POT76+1
ST

Lorenzo Melgarejo

Libertad

€2M

Federico Carrizo
OVR72
›
POT75+3
CAM

Federico Carrizo

Libertad

€1.1M

Óscar Cardozo
OVR71
›
POT—
ST

Óscar Cardozo

Libertad
Matías Espinoza
OVR71
›
POT72+1
LB

Matías Espinoza

Libertad

€2.3M

Matías Rojas
OVR71
›
POT78+7
RW

Matías Rojas

Libertad

€4.1M