TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Hosine Bility
CB
Hosine BilityEA SPORTS FC 27

HosineBility

Brisbane RoarIsuzu UTE A League

Australia25 tuổi

Center Back · 187 cm · 83 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT67+7Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
30
PASChuyền bóng
44
DRIRê bóng
49
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
74
Tuổi
25
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng xử lý khoảng trống sau lưng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 60, Sức bật 77, Sức mạnh 80
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 76, Ý thức phòng ngự 56, Tăng tốc 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Hosine Bility

Mạnh nhất

Sức mạnh

80

Rất tốt

#2

Sức bật

77

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#4

Sức bền

69

Trung bình

#5

Tăng tốc

67

Trung bình

#6

Quyết liệt

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB32
Dứt điểm24
Sút xa27
Chọn vị trí30
Lực sút46
Sút vô lê30
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB41
Tạt bóng29
Độ xoáy33
Đá phạt31
Chuyền dài55
Chuyền ngắn54
Nhãn quan41

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh55
Rê bóng45
Phản ứng57

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu60
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB73
Quyết liệt65
Sức bật77
Sức bền69
Sức mạnh80

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

48

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

56

LCB

60

CB

60

Chính

RCB

60

RB

56

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€653.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBBrisbane Roar
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi25 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16610

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Hosine Bility?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Brisbane Roar

Nam Tae Hee
OVR68
›
POT71+3
CM

Nam Tae Hee

Brisbane Roar

€400K

Jay O'Shea
OVR68
›
POT—
CM

Jay O'Shea

Brisbane Roar

€200K

Virgiliu Postolachi
OVR66
›
POT69+3
ST

Virgiliu Postolachi

Brisbane Roar

€550K

Tom Aldred
OVR66
›
POT67+1
CB

Tom Aldred

Brisbane Roar

€275K

Georgios Vrakas
OVR65
›
POT—
CAM

Georgios Vrakas

Brisbane Roar

€350K

Marko Ilić
OVR64
›
POT65+1
ST

Marko Ilić

Brisbane Roar

€900K