Hormigo63
LBCDMCB

Hormigo

Left Back • Granada CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

68

SHO

26

PAS

53

DRI

57

DEF

59

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa20
Chọn vị trí51
Lực sút20
Sút vô lê27
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy50
Đá phạt33
Chuyền dài51
Chuyền ngắn62
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu58
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật63
Sức bền76
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

51

LF

48

CF

48

RF

48

RW

51

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

53

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

62

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

62

GK

15