Horacio Calcaterra65
CMCAMCDM

Horacio Calcaterra

Center Midfielder • Universitario • CONMEBOL Libertadores

PAC

47

SHO

66

PAS

69

DRI

65

DEF

58

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa70
Chọn vị trí64
Lực sút72
Sút vô lê41
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy65
Đá phạt69
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh72
Rê bóng66
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu55
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật57
Sức bền52
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven