Hong Chul61
LBLMCDMLW

Hong Chul

Left Back • Gangwon FC • K League 1

PAC

63

SHO

51

PAS

61

DRI

65

DEF

58

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa62
Chọn vị trí63
Lực sút64
Sút vô lê47
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy75
Đá phạt74
Chuyền dài64
Chuyền ngắn56
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu53
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật64
Sức bền62
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotDead BallWhipped PassBruiser