Hiroki Sekine68
RBRM

Hiroki Sekine

Right Back • Holstein Kiel • Bundesliga 2

PAC

73

SHO

31

PAS

54

DRI

61

DEF

65

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa27
Chọn vị trí45
Lực sút42
Sút vô lê28
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy51
Đá phạt33
Chuyền dài52
Chuyền ngắn65
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh53
Rê bóng59
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật80
Sức bền79
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

55

LF

52

CF

52

RF

52

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

69

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

69

LB

69

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

69

GK

15