Hinata Miyazawa80
CDMLMCMLW

Hinata Miyazawa

Center Defensive Midfielder • Manchester Utd • Barclays WSL

PAC

63

SHO

59

PAS

78

DRI

76

DEF

74

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa63
Chọn vị trí80
Lực sút52
Sút vô lê43
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy58
Đá phạt67
Chuyền dài81
Chuyền ngắn84
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng84
Điềm tĩnh69
Rê bóng74
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu57
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật67
Sức bền88
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LW

75

RW

75

CAM

75

LM

77

CM

79

RM

76

CDM

77

LB

73

CB

71

RB

73

GK

18