Fridolina Rolfö84
LMLBLW

Fridolina Rolfö

Left Midfielder • Manchester Utd • Barclays WSL

PAC

81

SHO

81

PAS

81

DRI

82

DEF

81

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm80
Sút xa79
Chọn vị trí79
Lực sút85
Sút vô lê77
Đá phạt đền82

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy70
Đá phạt63
Chuyền dài75
Chuyền ngắn87
Nhãn quan82

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh81
Rê bóng83
Phản ứng87

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu76
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật84
Sức bền82
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng16
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

81

LW

82

RW

82

CAM

82

LM

82

CM

82

RM

82

CDM

81

LB

81

CB

80

RB

81

GK

18