Hidde ter Avest67
RBRMRW

Hidde ter Avest

Right Back • Willem II • Eredivisie

PAC

69

SHO

52

PAS

63

DRI

65

DEF

64

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa32
Chọn vị trí61
Lực sút64
Sút vô lê32
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy62
Đá phạt38
Chuyền dài65
Chuyền ngắn65
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh67
Rê bóng65
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu61
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật73
Sức bền76
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

67

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw