Calvin Twigt66
CDMCM

Calvin Twigt

Center Defensive Midfielder • Willem II • Eredivisie

PAC

54

SHO

59

PAS

67

DRI

65

DEF

60

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa57
Chọn vị trí62
Lực sút72
Sút vô lê55
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy71
Đá phạt70
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu53
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật57
Sức bền77
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

16