Hernesto Caballero67
CDMCM

Hernesto Caballero

Center Defensive Midfielder • Libertad • CONMEBOL Libertadores

PAC

53

SHO

59

PAS

59

DRI

63

DEF

69

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa68
Chọn vị trí64
Lực sút66
Sút vô lê31
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy30
Đá phạt49
Chuyền dài62
Chuyền ngắn75
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu70
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật71
Sức bền53
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

60

LF

63

CF

63

RF

63

RW

60

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

60

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

60

LWB

62

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

62

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

13