Herbie Kane66
CMCDMCAM

Herbie Kane

Center Midfielder • Huddersfield • EFL League One

PAC

58

SHO

58

PAS

66

DRI

67

DEF

61

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa53
Chọn vị trí60
Lực sút68
Sút vô lê57
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy61
Đá phạt62
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh69
Rê bóng63
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu58
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật70
Sức bền75
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

64

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

64

LB

63

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassLong Ball PassInventiveAerial Fortress