TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Henry Wingo
RBCBRM
Henry WingoEA SPORTS FC 27

HenryWingo

Toronto FCMLS

United States31 tuổi

Right Back · 183 cm · 77 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT68+8Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
46
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
68
Tuổi
31
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 64, Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 70
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 72, Quyết liệt 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Henry Wingo

Mạnh nhất

Thăng bằng

78

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Tăng tốc

75

Tốt

#4

Sức bật

74

Tốt

#5

Sức mạnh

72

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm38
Sút xa42
Chọn vị trí49
Lực sút68
Sút vô lê48
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng53
Độ xoáy49
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn55
Nhãn quan55

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng55
Phản ứng52

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu55
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB68
Quyết liệt63
Sức bật74
Sức bền64
Sức mạnh72

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

59

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

62

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

62

Chính

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€761.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBToronto FC
Giải đấuMLS
Tuổi31 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16265

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập23/7/2026
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Henry Wingo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Toronto FC

Djordje Mihailovic
OVR74
›
POT76+2
CAM

Djordje Mihailovic

Toronto FC

€5.5M

Josh Sargent
OVR74
›
POT75+1
ST

Josh Sargent

Toronto FC

€16M

Niklas Dorsch
OVR74
›
POT77+3
CM

Niklas Dorsch

Toronto FC

€2.5M

Jonathan Osorio
OVR73
›
POT74+1
CM

Jonathan Osorio

Toronto FC

€1M

Benjamín Kuscevic
OVR72
›
POT73+1
CB

Benjamín Kuscevic

Toronto FC

€1.8M

Dániel Sallói
OVR72
›
POT73+1
LW

Dániel Sallói

Toronto FC

€2.5M