Henry Wingo60
RBCBRM

Henry Wingo

Right Back • Toronto FC • MLS

PAC

72

SHO

46

PAS

55

DRI

59

DEF

57

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa42
Chọn vị trí49
Lực sút68
Sút vô lê48
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy49
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn55
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng55
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu55
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật74
Sức bền64
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

59

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

62

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

62

GK

14