TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Henry Lawrence
CBRBLBRMLM
Henry LawrenceEA SPORTS FC 27

HenryLawrence

Standard Liège1A Pro League

England25 tuổi

Center Back · 175 cm · 71 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT76+9Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
71
Tuổi
25
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 71, Ý thức phòng ngự 65, Tăng tốc 80
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 69, Sức mạnh 69, Quyết liệt 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Henry Lawrence

Mạnh nhất

Tăng tốc

80

Rất tốt

#2

Thăng bằng

78

Tốt

#3

Sức bật

77

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#5

Quyết liệt

72

Tốt

#6

Sức bền

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm44
Sút xa41
Chọn vị trí58
Lực sút46
Sút vô lê40
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng59
Độ xoáy47
Đá phạt41
Chuyền dài54
Chuyền ngắn65
Nhãn quan55

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng54
Phản ứng64

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu62
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB73
Quyết liệt72
Sức bật77
Sức bền72
Sức mạnh69

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

65

LCB

65

CB

65

Chính

RCB

65

RB

65

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.000.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBStandard Liège
Giải đấu1A Pro League
Tuổi25 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9238

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập7/8/2023
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Henry Lawrence?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Standard Liège

Matthieu Epolo
OVR75
›
POT85+10
GK

Matthieu Epolo

Standard Liège

€8M

Dennis Eckert Ayensa
OVR73
›
POT73
ST

Dennis Eckert Ayensa

Standard Liège

€2M

Marlon Fossey
OVR72
›
POT73+1
RB

Marlon Fossey

Standard Liège

€3.5M

Casper Nielsen
OVR72
›
POT76+4
CM

Casper Nielsen

Standard Liège

€1.5M

Ibe Hautekiet
OVR71
›
POT78+7
CB

Ibe Hautekiet

Standard Liège

€4M

Marco Ilaimaharitra
OVR71
›
POT74+3
CDM

Marco Ilaimaharitra

Standard Liège

€800K