TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Henry Brown
CAMCM
Henry BrownEA SPORTS FC 27

HenryBrown

Grimsby TownEFL League Two

England19 tuổi

Center Attacking Midfielder · 175 cm · 72 kg · Chân phải

OVR54Chỉ số tổng
›
POT67+13Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
47
Tuổi
19
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 55, Kiểm soát bóng 53, Nhanh nhẹn 75, Tăng tốc 73
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 55, Kiểm soát bóng 53, Nhãn quan 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Henry Brown

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#2

Tăng tốc

73

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#4

Thăng bằng

70

Tốt

#5

Sức bền

59

Yếu

#6

Sút xa

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm42
Sút xa55
Chọn vị trí47
Lực sút49
Sút vô lê40
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng50
Độ xoáy48
Đá phạt45
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan53

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh52
Rê bóng55
Phản ứng53

Phòng ngự

TB32
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu34
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng38

Thể chất

TB45
Quyết liệt39
Sức bật39
Sức bền59
Sức mạnh44

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

53

CAM

53

Chính

RAM

53

LM

53

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

53

LWB

45

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

45

LB

43

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

43

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€220.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€523.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBGrimsby Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi19 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19014

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBSUB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Henry Brown?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grimsby Town

Kieran Green
OVR65
›
POT67+2
CM

Kieran Green

Grimsby Town

€400K

Harvey Rodgers
OVR65
›
POT67+2
RB

Harvey Rodgers

Grimsby Town

€425K

Charles Vernam
OVR65
›
POT66+1
LM

Charles Vernam

Grimsby Town

€325K

Cameron McJannet
OVR64
›
POT66+2
CB

Cameron McJannet

Grimsby Town

€525K

Andy Cook
OVR63
›
POT66+3
ST

Andy Cook

Grimsby Town

€350K

Jamie Walker
OVR63
›
POT70+7
CM

Jamie Walker

Grimsby Town

€375K