Henrik Meister69
ST

Henrik Meister

Striker • Pisa • Serie BKT

PAC

68

SHO

66

PAS

55

DRI

67

DEF

32

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa58
Chọn vị trí70
Lực sút70
Sút vô lê59
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy42
Đá phạt41
Chuyền dài51
Chuyền ngắn64
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu67
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật79
Sức bền62
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

62

LF

64

CF

64

RF

64

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

61

LWB

47

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

47

LB

45

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

45

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven