Hayden Coulson65
LBLM

Hayden Coulson

Left Back • Blackpool • EFL League One

PAC

76

SHO

38

PAS

55

DRI

65

DEF

60

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa26
Chọn vị trí59
Lực sút45
Sút vô lê29
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy46
Đá phạt30
Chuyền dài47
Chuyền ngắn59
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu56
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật69
Sức bền68
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

64

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

64

LB

64

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical