Hayden Cann57
CB

Hayden Cann

Center Back • Waterford • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

40

SHO

24

PAS

49

DRI

47

DEF

56

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa18
Chọn vị trí22
Lực sút26
Sút vô lê20
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy25
Đá phạt28
Chuyền dài63
Chuyền ngắn62
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh42
Rê bóng50
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu60
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật64
Sức bền67
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

43

LF

42

CF

42

RF

42

RW

43

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

47

LWB

53

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

53

LB

54

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

54

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress