TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Hattan Bahbri
LWRMSTLMRWCAM
Hattan BahbriEA SPORTS FC 27

HattanBahbri

Diriyah ClubROSHN Saudi League

Saudi Arabia34 tuổi

Left Wing · 172 cm · 70 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT70+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
64
Tuổi
34
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 62
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 71, Tăng tốc 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Hattan Bahbri

Mạnh nhất

Thăng bằng

78

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#3

Sức bền

75

Tốt

#4

Tăng tốc

72

Tốt

#5

Lực sút

72

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm66
Sút xa65
Chọn vị trí62
Lực sút72
Sút vô lê60
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt49
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan61

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh54
Rê bóng70
Phản ứng56

Phòng ngự

TB47
Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu48
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng44

Thể chất

TB64
Quyết liệt57
Sức bật63
Sức bền75
Sức mạnh61

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

Chính

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

55

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

55

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€375.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€619.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSaudi Arabia
CLBDiriyah Club
Giải đấuROSHN Saudi League
Tuổi34 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10302

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập22/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Hattan Bahbri?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Diriyah Club

Idrissa Gueye
OVR79
›
POT84+5
CDM

Idrissa Gueye

Diriyah Club

€500K

Berat Djimsiti
OVR79
›
POT79
CB

Berat Djimsiti

Diriyah Club

€4M

Gaëtan Laborde
OVR78
›
POT81+3
ST

Gaëtan Laborde

Diriyah Club
Darwin Núñez
OVR77
›
POT83+6
ST

Darwin Núñez

Diriyah Club

€20M

Enzo Millot
OVR77
›
POT83+6
CAM

Enzo Millot

Diriyah Club

€25M

Nikola Vasilj
OVR77
›
POT78+1
GK

Nikola Vasilj

Diriyah Club

€4.5M