Harry Politidis59
LBLMLW

Harry Politidis

Left Back • Macarthur FC • Isuzu UTE A League

PAC

73

SHO

44

PAS

53

DRI

60

DEF

51

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa36
Chọn vị trí54
Lực sút52
Sút vô lê35
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy48
Đá phạt33
Chuyền dài50
Chuyền ngắn57
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh53
Rê bóng58
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu41
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật59
Sức bền62
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

57

LWB

56

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

56

LB

55

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

55

GK

12