Harry Ashfield58
CMCDM

Harry Ashfield

Center Midfielder • Wrexham • EFL Championship

PAC

62

SHO

52

PAS

55

DRI

57

DEF

50

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa52
Chọn vị trí53
Lực sút56
Sút vô lê40
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy52
Đá phạt39
Chuyền dài59
Chuyền ngắn60
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh48
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu47
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật54
Sức bền64
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

52

LWB

51

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

51

LB

50

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

50

GK

16