Harrison Sawyer63
ST

Harrison Sawyer

Striker • Melb. Victory • Isuzu UTE A League

PAC

61

SHO

62

PAS

45

DRI

55

DEF

34

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa54
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê58
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy48
Đá phạt50
Chuyền dài40
Chuyền ngắn46
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh59
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu69
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật79
Sức bền78
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

55

LF

57

CF

57

RF

57

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

46

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

46

LB

45

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

45

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderEnforcer