TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Harley Mills
LB
Harley MillsEA SPORTS FC 27

HarleyMills

Peterborough UnitedEFL League One

England20 tuổi

Left Back · 181 cm · 75 kg · Chân trái

OVR62Chỉ số tổng
›
POT75+13Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
67
Tuổi
20
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 79, Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 64, Chuyền ngắn 60, Độ xoáy 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Harley Mills

Mạnh nhất

Sức bền

79

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#3

Tăng tốc

67

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

67

Trung bình

#5

Độ xoáy

66

Trung bình

#6

Thăng bằng

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm48
Sút xa56
Chọn vị trí57
Lực sút58
Sút vô lê44
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng64
Độ xoáy66
Đá phạt64
Chuyền dài64
Chuyền ngắn60
Nhãn quan61

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh56
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu54
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB67
Quyết liệt62
Sức bật63
Sức bền79
Sức mạnh64

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

58

Chính

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

58

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€550.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€1.300.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBPeterborough United
Giải đấuEFL League One
Tuổi20 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14739

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập8/8/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Harley Mills?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Peterborough United

Alex Bass
OVR67
›
POT70+3
GK

Alex Bass

Peterborough United

€575K

Harry Leonard
OVR66
›
POT76+10
ST

Harry Leonard

Peterborough United

€1.6M

Thomas O'Connor
OVR65
›
POT67+2
CB

Thomas O'Connor

Peterborough United

€825K

Sam Hughes
OVR65
›
POT66+1
CB

Sam Hughes

Peterborough United

€850K

Matthew Garbett
OVR65
›
POT70+5
CAM

Matthew Garbett

Peterborough United

€450K

Ben Woods
OVR64
›
POT72+8
CM

Ben Woods

Peterborough United

€800K