Sam Hughes65
CB

Sam Hughes

Center Back • Peterborough • EFL League One

PAC

50

SHO

41

PAS

49

DRI

49

DEF

64

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa34
Chọn vị trí54
Lực sút50
Sút vô lê37
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy36
Đá phạt35
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh60
Rê bóng46
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu68
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền65
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

48

LF

50

CF

50

RF

50

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

59

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial FortressBruiser