Gustavo Cortéz67
LBLM

Gustavo Cortéz

Left Back • IDV • CONMEBOL Libertadores

PAC

81

SHO

47

PAS

52

DRI

68

DEF

60

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa47
Chọn vị trí63
Lực sút55
Sút vô lê42
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy53
Đá phạt33
Chuyền dài47
Chuyền ngắn56
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh57
Rê bóng70
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu45
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật70
Sức bền82
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng16
Phát bóng14
Chọn vị trí16
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

63

LWB

66

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

66

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

19